舊匹 jiù pǐ · cựu thất Hán Việt: cựu thất · Pinyin: jiù pǐ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 匹 (thất)Pinyinjiù pǐHán Việtcựu thấtCấu tạo舊 + 匹 · cựu + thất nghĩa thành phần: cựu + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓世代有婚姻之谊。匹﹐匹配。Tân Hoa Tự Điển 1.谓世代有婚姻之谊。匹﹐匹配。