舊司

jiù sī cựu ti

Hán Việt: cựu ti · Pinyin: jiù sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的职守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的职守。