舊哲

jiù zhé cựu triết

Hán Việt: cựu triết · Pinyin: jiù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老而贤能之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老而贤能之人。