舊地

jiù dì cựu địa

Hán Việt: cựu địa · Pinyin: jiù dì

Tổng quan

nơi quen thuộc ngày xưa | chốn xưa cũ

Cấu tạo: (cựu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi quen thuộc ngày xưa | chốn xưa cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曾經居住或遊玩過的地方。唐.王勃〈三月上巳祓禊序〉:「山陰舊地,王逸少之池亭。」唐.劉長卿〈齊一和尚影堂〉詩:「舊地愁看雙樹在,空堂只是一燈懸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾经去过或生活过的地方~重游。

Eng

  • CC-CEDICT once familiar places|former haunts
  • Cihui once familiar places; former haunts

ja

  • JMdict former property|former territory