舊址
cựu chỉ
Hán Việt: cựu chỉ · Pinyin: jiù zhǐ
Tổng quan
địa điểm cũ | vị trí cũ
Nghĩa
Việt
- Cihui địa điểm cũ | vị trí cũ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已經不存在或已遷走的某個建築的昔日地址。隋.江總〈芳林園天淵池銘〉:「摽置舊址,開浚昔基。」《舊唐書.卷一六五.柳公綽傳》:「聊因舊址增葺,愧卿忠言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 已经迁走或不存在的某个机构或建筑的旧时的地址。
Eng
- CC-CEDICT former site; old location
- Cihui former site; old location
ja
- JMdict historic ruins|remains|historic site