舊壘

jiù lěi cựu lũy

Hán Việt: cựu lũy · Pinyin: jiù lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧的堡垒﹑营垒; 比喻旧的社会﹑旧的阵营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧的堡垒﹑营垒。 2.比喻旧的社会﹑旧的阵营。