舊契 jiù qì · cựu khế Hán Việt: cựu khế · Pinyin: jiù qì Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 契 (khế)Pinyinjiù qìHán Việtcựu khếCấu tạo舊 + 契 · cựu + khế nghĩa thành phần: cựu + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧交。Tân Hoa Tự Điển 1.旧交。