舊姓

jiù xìng cựu tính

Hán Việt: cựu tính · Pinyin: jiù xìng

Tổng quan

(nói về phụ nữ có chồng) sinh ra với tên là

Cấu tạo: (cựu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nói về phụ nữ có chồng) sinh ra với tên là

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指世族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指世族。

ja

  • JMdict one's original family name|maiden name