舊姻 jiù yīn · cựu nhân Hán Việt: cựu nhân · Pinyin: jiù yīn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 姻 (nhân)Pinyinjiù yīnHán Việtcựu nhânCấu tạo舊 + 姻 · cựu + nhân nghĩa thành phần: cựu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原先的配偶; 原先的姻亲﹐即俗所谓"老亲"。Tân Hoa Tự Điển 1.原先的配偶。 2.原先的姻亲﹐即俗所谓"老亲"。