旧嫌

cựu hiềm

Hán Việt: cựu hiềm

Tổng quan

ối thù ghét cũ. cựu hiềm cựu hiềm ☆Mối thù ghét cũ.

Cấu tạo: (cựu) + (hiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ối thù ghét cũ. cựu hiềm cựu hiềm ☆Mối thù ghét cũ.