舊寮 jiù liáo · cựu liêu Hán Việt: cựu liêu · Pinyin: jiù liáo Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 寮 (liêu)Pinyinjiù liáoHán Việtcựu liêuCấu tạo舊 + 寮 · cựu + liêu nghĩa thành phần: cựu + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"旧僚"。