舊對 jiù duì · cựu đối Hán Việt: cựu đối · Pinyin: jiù duì Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 對 (đối)Pinyinjiù duìHán Việtcựu đốiCấu tạo舊 + 對 · cựu + đối nghĩa thành phần: cựu + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老对手。Tân Hoa Tự Điển 1.老对手。