舊屯

jiù tún cựu truân

Hán Việt: cựu truân · Pinyin: jiù tún

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昔日困苦的境遇。屯﹐艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昔日困苦的境遇。屯﹐艰难。