舊山 jiù shān · cựu san Hán Việt: cựu san · Pinyin: jiù shān Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 山 (san)Pinyinjiù shānHán Việtcựu sanCấu tạo舊 + 山 · cựu + san nghĩa thành phần: cựu + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故乡;故居; 旧茔。Tân Hoa Tự Điển 1.故乡;故居。 2.旧茔。