舊常

jiù cháng cựu thường

Hán Việt: cựu thường · Pinyin: jiù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昔日的法度; 从前的常态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昔日的法度。 2.从前的常态。