舊怨
cựu oán
Hán Việt: cựu oán · Pinyin: jiù yuàn
Tổng quan
mối hận cũ | lời oán trách trước đây
Nghĩa
Việt
- Cihui mối hận cũ | lời oán trách trước đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時的忿恨。《左傳.哀公元年》:「秋八月,吳侵陳,脩舊怨也。」《三國演義》第二三回:「丞相若記舊怨,安肯使某來結好將軍乎?」
Eng
- CC-CEDICT old grievance|former complaint
- Cihui old grievance; former complaint
ja
- JMdict old grudge