舊恩
cựu ân
Hán Việt: cựu ân · Pinyin: jiù ēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昔日的恩情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昔日的恩情。
Eng
- Cihui 舊恩 iù'ēn n. past kindness/favor
ja
- JMdict old favors|old favours
Hán Việt: cựu ân · Pinyin: jiù ēn