舊情

jiù qíng cựu tình

Hán Việt: cựu tình · Pinyin: jiù qíng

Tổng quan

tình cảm cũ

Cấu tạo: (cựu) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình cảm cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊日的情誼。宋.徐鉉〈正初答鍾郎中見寄〉詩:「流年倏忽成陳事,春物依稀有舊情。」《紅樓夢》第六三回:「如今又天緣湊合,我們得遇,舊情竟未易。」 2.舊日情景。如:「回憶舊情,愴然淚下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧日的情谊不忘~。

Eng

  • CC-CEDICT old affection
  • Cihui old affection

ja

  • JMdict old friendship|old sentiments|old feelings