舊愆

jiù qiān cựu khiên

Hán Việt: cựu khiên · Pinyin: jiù qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昔日的过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昔日的过失。