舊戲 cựu hí Hán Việt: cựu hí Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 戲 (hí)Hán Việtcựu híCấu tạo舊 + 戲 · cựu + hí nghĩa thành phần: cựu + hí Nghĩa EngCihui 舊戲 iùxì n. old-style drama M:¹chū