舊我 jiù wǒ · cựu ngã Hán Việt: cựu ngã · Pinyin: jiù wǒ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 我 (ngã)Pinyinjiù wǒHán Việtcựu ngãCấu tạo舊 + 我 · cựu + ngã nghĩa thành phần: cựu + ngã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从前的我。引申指过去的思想﹑作为。Tân Hoa Tự Điển 1.从前的我。引申指过去的思想﹑作为。