舊文

jiù wén cựu văn

Hán Việt: cựu văn · Pinyin: jiù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代礼制所规定的车服器用等物的彩绘文饰; 前代的典籍; 过去写的文章。如钱锺书着有《旧文四篇》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代礼制所规定的车服器用等物的彩绘文饰。 2.前代的典籍。 3.过去写的文章。如钱锺书着有《旧文四篇》。