舊族
cựu tộc
Hán Việt: cựu tộc · Pinyin: jiù zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指旧时曾有一定社会政治地位的家族。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时曾有一定社会政治地位的家族。
Eng
- Cihui 舊族 jiùzú n. ancient family/clan
ja
- JMdict ancient clan
Hán Việt: cựu tộc · Pinyin: jiù zú