舊時

jiù shí cựu thì

Hán Việt: cựu thì · Pinyin: jiù shí

Tổng quan

thời xưa | ngày xưa

Cấu tạo: (cựu) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời xưa | ngày xưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從前。《後漢書.卷四二.光武十王傳.東平憲王蒼傳》:「乃閱陰太后舊時器服,愴然動容。」唐.劉禹錫〈烏衣巷〉詩:「舊時王謝堂前燕,飛入尋常百姓家。」也作「舊日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过去的时候;从前。

Eng

  • CC-CEDICT in former times|the olden days
  • Cihui in former times; the olden days