舊曲

jiù qū cựu khúc

Hán Việt: cựu khúc · Pinyin: jiù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古曲﹐对"新曲"而言; 指歌妓聚居之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古曲﹐对"新曲"而言。 2.指歌妓聚居之所。