舊服 jiù fú · cựu phục Hán Việt: cựu phục · Pinyin: jiù fú Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 服 (phục)Pinyinjiù fúHán Việtcựu phụcCấu tạo舊 + 服 · cựu + phục nghĩa thành phần: cựu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧有的属地; 昔所服行之事; 从前的法则制度。Tân Hoa Tự Điển 1.旧有的属地。 2.昔所服行之事。 3.从前的法则制度。