舊望 jiù wàng · cựu vọng Hán Việt: cựu vọng · Pinyin: jiù wàng Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 望 (vọng)Pinyinjiù wàngHán Việtcựu vọngCấu tạo舊 + 望 · cựu + vọng nghĩa thành phần: cựu + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向来的门第; 旧家望族。Tân Hoa Tự Điển 1.向来的门第。 2.旧家望族。