旧朝

cựu triêu

Hán Việt: cựu triêu

Tổng quan

ời vua cũ. Đời trước. cựu triều cựu triều ☆Đời vua cũ. Đời trước.

Cấu tạo: (cựu) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời vua cũ. Đời trước. cựu triều cựu triều ☆Đời vua cũ. Đời trước.