舊林

jiù lín cựu lâm

Hán Việt: cựu lâm · Pinyin: jiù lín

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指禽鸟往日栖息之所。也比喻故乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指禽鸟往日栖息之所。也比喻故乡。