舊染

jiù rǎn cựu nhiễm

Hán Việt: cựu nhiễm · Pinyin: jiù rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓往昔沾染的不良习气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓往昔沾染的不良习气。