舊格

jiù gé cựu cách

Hán Việt: cựu cách · Pinyin: jiù gé

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧有的规章﹑条文; 原来的风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧有的规章﹑条文。 2.原来的风格。