舊夢

jiù mèng cựu mộng

Hán Việt: cựu mộng · Pinyin: jiù mèng

Tổng quan

những giấc mơ cũ

Cấu tạo: (cựu) + (mộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những giấc mơ cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过去经历过的事重温~。

Eng

  • CC-CEDICT old dreams
  • Cihui old dreams