舊治

jiù zhì cựu trì

Hán Việt: cựu trì · Pinyin: jiù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前或原来所管辖的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从前或原来所管辖的地区。