舊法

cựu pháp

Hán Việt: cựu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊法 iùfǎ* n. 1. old way/method 2. old law

ja

  • JMdict old law|old method