舊洿

jiù wū cựu ô

Hán Việt: cựu ô · Pinyin: jiù wū

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + 洿 (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旧污"; 陈垢。引申为旧时不良的政治和习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旧污"。 2.陈垢。引申为旧时不良的政治和习俗。