舊生

jiù shēng cựu sanh

Hán Việt: cựu sanh · Pinyin: jiù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹先儒。生﹐古时为儒者之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹先儒。生﹐古时为儒者之称。