舊瘴 jiù zhàng · cựu chướng Hán Việt: cựu chướng · Pinyin: jiù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 瘴 (chướng)Pinyinjiù zhàngHán Việtcựu chướngCấu tạo舊 + 瘴 · cựu + chướng nghĩa thành phần: cựu + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原有的瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.原有的瘴气。