舊眷

jiù juàn cựu quyến

Hán Việt: cựu quyến · Pinyin: jiù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昔日关怀顾念之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昔日关怀顾念之情。