舊社會

jiù shè huì cựu xã hội

Hán Việt: cựu xã hội · Pinyin: jiù shè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对"新社会"而言。一般指1949年以前半殖民地和半封建社会性质的中国社会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对"新社会"而言。一般指1949年以前半殖民地和半封建社会性质的中国社会。

Eng

  • Cihui 舊社會 iù shèhuì n. <PRC> old society; former times (before 1949)