舊科

jiù kē cựu khoa

Hán Việt: cựu khoa · Pinyin: jiù kē

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前的法律条文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从前的法律条文。