舊稿 cựu cảo Hán Việt: cựu cảo Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 稿 (cảo)Hán Việtcựu cảoCấu tạo舊 + 稿 · cựu + cảo nghĩa thành phần: cựu + cảo Nghĩa EngCihui 舊稿 iùgǎo* n. old manuscript draft M:¹fènjaJMdict old manuscript