舊窩 jiù wō · cựu oa Hán Việt: cựu oa · Pinyin: jiù wō Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 窩 (oa)Pinyinjiù wōHán Việtcựu oaCấu tạo舊 + 窩 · cựu + oa nghĩa thành phần: cựu + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟兽原来居住的地方。比喻故居。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟兽原来居住的地方。比喻故居。