舊章

jiù zhāng cựu chương

Hán Việt: cựu chương · Pinyin: jiù zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过去的典章制度;老规矩:更定~|率由~。

Eng

  • Cihui 舊章 iùzhāng n. old regulations

ja

  • JMdict ancient laws