舊管

jiù guǎn cựu quản

Hán Việt: cựu quản · Pinyin: jiù guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹原有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹原有。

Eng

  • Cihui 舊管 jiùguǎn n. what one used to be in charge of