舊績 jiù jì · cựu tích Hán Việt: cựu tích · Pinyin: jiù jì Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 績 (tích)Pinyinjiù jìHán Việtcựu tíchCấu tạo舊 + 績 · cựu + tích nghĩa thành phần: cựu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昔日的劳绩﹑功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.昔日的劳绩﹑功勋。