舊臘 jiù là · cựu lạp Hán Việt: cựu lạp · Pinyin: jiù là Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 臘 (lạp)Pinyinjiù làHán Việtcựu lạpCấu tạo舊 + 臘 · cựu + lạp nghĩa thành phần: cựu + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历去年十二月。腊﹐农历十二月的古称。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历去年十二月。腊﹐农历十二月的古称。