舊營生

jiù yíng shēng cựu doanh sanh

Hán Việt: cựu doanh sanh · Pinyin: jiù yíng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (doanh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原先谋生的行业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原先谋生的行业。