舊著 cựu trứ Hán Việt: cựu trứ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 著 (trứ)Hán Việtcựu trứCấu tạo舊 + 著 · cựu + trứ nghĩa thành phần: cựu + trứ Nghĩa EngCihui 舊著 jiùzhù n. old work (of a writer)jaJMdict old work|old book|previously published book