舊要 jiù yào · cựu yếu Hán Việt: cựu yếu · Pinyin: jiù yào Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 要 (yếu)Pinyinjiù yàoHán Việtcựu yếuCấu tạo舊 + 要 · cựu + yếu nghĩa thành phần: cựu + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧约﹐平昔相与期约之言; 犹故交。Tân Hoa Tự Điển 1.旧约﹐平昔相与期约之言。 2.犹故交。