舊觀念 cựu quan niệm Hán Việt: cựu quan niệm Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 觀 (quan) + 念 (niệm)Hán Việtcựu quan niệmCấu tạo舊 + 觀 + 念 · cựu + quan + niệm nghĩa thành phần: cựu + quan + niệm Nghĩa EngCihui 舊觀念 iù guānniàn n. old ideas